các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Sodium Disilicate /

Ổn định trong điều kiện bình thường Natri Disilicat Na2Si2O5 với khối lượng phân tử 122,06 g/mol Hòa tan trong nước cho mục đích công nghiệp

Ổn định trong điều kiện bình thường Natri Disilicat Na2Si2O5 với khối lượng phân tử 122,06 g/mol Hòa tan trong nước cho mục đích công nghiệp

Tên thương hiệu: KE HUA
Thông tin chi tiết
Sự ổn định:
Ổn định trong điều kiện bình thường
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Chất Kết Dính, Xử Lý Nước, Gốm Sứ
Độ hút ẩm:
Hút ẩm
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Trọng lượng phân tử:
122.06 g/mol
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Vẻ bề ngoài:
Bột trắng hoặc hạt
Công thức hóa học:
Na2Si2O5
Làm nổi bật:

Natri Disilicate Ổn định

,

Khối lượng phân tử Na2Si2O5

,

Disodium Disilicate hòa tan

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Disilicat là một hợp chất vô cơ đa năng với công thức hóa học Na2Si2O5, được công nhận rộng rãi về các đặc tính độc đáo và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chất này thường xuất hiện dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng, giúp dễ dàng xử lý và tích hợp vào các quy trình sản xuất khác nhau. Khả năng hòa tan trong nước là một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của nó, cho phép chuẩn bị dung dịch nước một cách thuận tiện, điều cần thiết trong nhiều ứng dụng công nghiệp và hóa học.

Công thức hóa học Na2Si2O5 cho thấy Natri Disilicat bao gồm các ion natri và các đơn vị silicat, góp phần tạo nên tính kiềm mạnh và đặc tính kết dính tuyệt vời. Những đặc điểm này làm cho Natri Disilicat trở thành một thành phần không thể thiếu trong sản xuất chất tẩy rửa, chất kết dính và chất trám khe, nơi nó hoạt động như một chất kết dính và chất tăng cường để nâng cao sức mạnh làm sạch. Hơn nữa, khả năng tạo ra cấu trúc thủy tinh cứng khi khô làm tăng thêm giá trị của nó trong ngành xây dựng và gốm sứ.

Việc bảo quản Natri Disilicat đòi hỏi sự chú ý cẩn thận để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó. Nên bảo quản hợp chất này ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh hấp thụ độ ẩm hoặc suy thoái. Điều kiện bảo quản thích hợp là rất quan trọng vì tiếp xúc với độ ẩm có thể gây vón cục hoặc hòa tan một phần, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nó trong các ứng dụng cuối cùng. Đảm bảo hộp kín khí và môi trường ổn định sẽ giúp bảo quản tính toàn vẹn của Natri Disilicat theo thời gian.

Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi trong các quy trình xử lý nước do khả năng cô lập các ion kim loại và cải thiện chất lượng nước. Khả năng hòa tan trong nước cho phép nó phân tán đều, tạo điều kiện loại bỏ tạp chất và hình thành cặn. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các hệ thống nước công nghiệp, nồi hơi và tháp giải nhiệt, nơi ức chế ăn mòn và ngăn ngừa cặn là rất quan trọng đối với hiệu quả hoạt động và tuổi thọ.

Ngoài các ứng dụng công nghiệp, Natri Disilicat còn được sử dụng trong công thức lớp phủ đặc biệt và lớp bảo vệ. Tính ổn định hóa học và đặc tính kết dính của nó cho phép nó hoạt động như một rào cản bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường, ăn mòn và mài mòn. Tính linh hoạt này nhấn mạnh tầm quan trọng của Natri Disilicat như một vật liệu đa chức năng đáp ứng các yêu cầu của sản xuất hiện đại và các tiêu chuẩn môi trường.

Số CAS 13870-28-5 xác định duy nhất Natri Disilicat trong các cơ sở dữ liệu hóa chất, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong việc tìm nguồn cung ứng và tuân thủ quy định. Việc nhận dạng tiêu chuẩn hóa này giúp các nhà sản xuất, nhà nghiên cứu và các cơ quan quản lý giao tiếp và quản lý hợp chất này một cách chính xác trên thị trường toàn cầu.

Nhìn chung, Natri Disilicat là một hóa chất quan trọng với khả năng ứng dụng rộng rãi, được đánh giá cao về dạng bột hoặc hạt màu trắng, khả năng hòa tan trong nước và các đặc tính hóa học mạnh mẽ. Cho dù được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý nước, chất kết dính hay vật liệu xây dựng, Natri Disilicat tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công nghệ công nghiệp và cải thiện hiệu suất sản phẩm. Bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát là điều cần thiết để duy trì chất lượng, đảm bảo hợp chất tuyệt vời này mang lại kết quả tối ưu ở bất cứ đâu nó được áp dụng.


Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Natri Disilicat
  • Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường
  • Trọng lượng phân tử: 122,06 g/mol
  • Công thức hóa học: Na2Si2O5
  • Mùi: Không mùi
  • Độ hòa tan trong nước: Hòa tan
  • Natri Disilicat được biết đến với độ ổn định và khả năng hòa tan trong nước.
  • Trọng lượng phân tử của Natri Disilicat là 122,06 g/mol.
  • Natri Disilicat không có mùi, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng.

Thông số kỹ thuật:

Công dụng Chất tẩy rửa, Chất kết dính, Xử lý nước, Gốm sứ
pH Kiềm (khoảng 11-12 trong dung dịch nước)
Trọng lượng phân tử 122,06 g/mol
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Tính hút ẩm Hút ẩm
Mùi Không mùi
Ngoại hình Bột hoặc hạt màu trắng
Độ ổn định Ổn định trong điều kiện bình thường
Số CAS 13870-28-5
Độ hòa tan trong nước Hòa tan

Ứng dụng:

Natri Disilicat, có nguồn gốc từ Trung Quốc, là một hợp chất vô cơ đa năng với trọng lượng phân tử 122,06 g/mol và số CAS 13870-28-5. Nó nổi tiếng là không độc hại và hòa tan cao trong nước, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường trong nhiều ngành công nghiệp. Các đặc tính hóa học độc đáo của nó cho phép Natri Disilicat đóng vai trò là thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Natri Disilicat là trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa. Do đặc tính kiềm tuyệt vời và khả năng hòa tan trong nước, nó hoạt động như một chất tăng cường và chất đệm hiệu quả trong các sản phẩm tẩy rửa quần áo và nước rửa chén. Nó nâng cao hiệu quả làm sạch bằng cách làm mềm nước và phân hủy dầu mỡ và bụi bẩn, làm cho nó lý tưởng cho các tình huống làm sạch gia dụng và công nghiệp. Bản chất không độc hại của Natri Disilicat đảm bảo an toàn trong quá trình xử lý và sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng.

Trong sản xuất chất kết dính, Natri Disilicat được sử dụng làm chất kết dính. Đặc tính kết dính mạnh mẽ của nó giúp sản xuất các chất kết dính công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền. Ví dụ, nó được sử dụng trong công thức các chất kết dính dùng trong các ngành công nghiệp ô tô, xây dựng và đóng gói. Khả năng hòa tan trong nước của Natri Disilicat cho phép trộn và ứng dụng dễ dàng, tạo điều kiện cho các quy trình sản xuất hiệu quả và hiệu suất kết dính đáng tin cậy.

Xử lý nước là một tình huống quan trọng khác mà Natri Disilicat đóng vai trò quan trọng. Nó thường được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn và điều chỉnh pH trong các hệ thống nước. Bằng cách xử lý nguồn cung cấp nước công nghiệp và đô thị, Natri Disilicat giúp ngăn ngừa ăn mòn kim loại trong đường ống và thiết bị, kéo dài tuổi thọ của chúng và đảm bảo chất lượng nước. Bản chất không độc hại của nó làm cho nó phù hợp để xử lý nước uống mà không có tác dụng phụ có hại.

Cuối cùng, Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp gốm sứ. Nó hoạt động như một chất kết dính và chất phân tán trong sản xuất gốm sứ, cải thiện khả năng làm việc và độ bền của thân gốm và men. Ứng dụng này rất quan trọng trong việc sản xuất gạch men, thiết bị vệ sinh và các sản phẩm gốm sứ khác, nơi độ chính xác và độ bền là cần thiết. Khả năng hòa tan trong nước của hợp chất cho phép tích hợp dễ dàng vào các công thức gốm sứ, nâng cao chất lượng sản phẩm tổng thể.

Tóm lại, Natri Disilicat từ Trung Quốc, với bản chất không độc hại, khả năng hòa tan trong nước và các đặc tính phân tử, là không thể thiếu trong nhiều dịp và tình huống ứng dụng. Công dụng của nó trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ nhấn mạnh giá trị đa chức năng và sự liên quan rộng rãi trong công nghiệp của nó.


Tùy chỉnh:

Sản phẩm Natri Disilicat của chúng tôi, có nguồn gốc từ Trung Quốc, mang lại chất lượng và tính linh hoạt vượt trội. Với công thức hóa học Na2Si2O5 và trọng lượng phân tử 122,06 g/mol, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ. Natri Disilicat được biết đến với tính kiềm, với pH khoảng 11-12 trong dung dịch nước, làm cho nó có hiệu quả cao trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, Natri Disilicat có tính hút ẩm, đòi hỏi phải xử lý và bảo quản cẩn thận. Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu cho các ứng dụng của bạn.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Natri Disilicat thường được sử dụng để làm gì?

A1: Natri Disilicat thường được sử dụng trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và làm chất ức chế ăn mòn.

Q2: Sản phẩm Natri Disilicat này được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm Natri Disilicat này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q3: Natri Disilicat có sẵn ở những dạng nào?

A3: Natri Disilicat thường có sẵn ở dạng lỏng hoặc bột, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng.

Q4: Nên bảo quản Natri Disilicat như thế nào?

A4: Natri Disilicat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa axit và độ ẩm để duy trì độ ổn định.

Q5: Natri Disilicat có an toàn khi xử lý không?

A5: Natri Disilicat nên được xử lý cẩn thận, sử dụng thiết bị bảo hộ thích hợp như găng tay và kính bảo hộ, vì nó có thể gây kích ứng da và mắt.