các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Sodium Disilicate /

Natri Disilicate (Na2Si2O5) với pH kiềm 11-12, không độc hại và hòa tan trong nước cho các ứng dụng công nghiệp

Natri Disilicate (Na2Si2O5) với pH kiềm 11-12, không độc hại và hòa tan trong nước cho các ứng dụng công nghiệp

Tên thương hiệu: KE HUA
Thông tin chi tiết
Số CAS:
13870-28-5
Độ hút ẩm:
Hút ẩm
pH:
Kiềm (khoảng 11-12 trong dung dịch nước)
Trọng lượng phân tử:
122.06 g/mol
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Độc tính:
Không độc hại
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Chất Kết Dính, Xử Lý Nước, Gốm Sứ
Làm nổi bật:

pH kiềm 11-12 Natri Disilicate

,

Không độc hại Na2Si2O5

,

Natri Disilicat tan trong nước

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Disilicat là một hợp chất vô cơ đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học và vật lý độc đáo. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng, giúp dễ dàng xử lý và kết hợp vào các công thức khác nhau. Công thức hóa học Na2Si2O5 của nó biểu thị thành phần gồm các ion natri và silicat, góp phần tạo nên tính kiềm và các ứng dụng đa chức năng của nó.

Một trong những đặc điểm chính của Natri Disilicat là độ pH kiềm, thường dao động quanh mức 11 đến 12 khi hòa tan trong dung dịch nước. Đặc tính kiềm mạnh này làm cho nó đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh pH hoặc điều kiện kiềm. Do đó, Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa. Nó hoạt động như một chất xây dựng hoặc nguồn kiềm trong chất tẩy rửa, nâng cao hiệu quả làm sạch bằng cách làm mềm nước và phân hủy dầu mỡ, bụi bẩn.

Ngoài chất tẩy rửa, Natri Disilicat còn là một thành phần quan trọng trong chất kết dính. Khả năng tạo liên kết mạnh và chống nước của nó làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các công thức chất kết dính khác nhau. Hợp chất này giúp cải thiện độ bền và độ ổn định của chất kết dính, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dễ ẩm. Do đó, nó được ưa chuộng trong các quy trình sản xuất yêu cầu chất kết dính đáng tin cậy, chẳng hạn như trong sản xuất bìa cứng, giấy và một số vật liệu xây dựng.

Xử lý nước là một ứng dụng quan trọng khác của Natri Disilicat. Do tính kiềm và hàm lượng silicat, nó hoạt động như một chất ức chế ăn mòn và ngăn ngừa cặn trong hệ thống nước. Khi được thêm vào các công thức xử lý nước, Natri Disilicat giúp bảo vệ đường ống kim loại và thiết bị khỏi bị gỉ sét và tích tụ khoáng chất. Điều này kéo dài tuổi thọ của cơ sở hạ tầng nước và duy trì chất lượng nước trong các nhà máy xử lý nước công nghiệp và đô thị.

Ngành công nghiệp gốm sứ cũng hưởng lợi từ việc sử dụng Natri Disilicat. Nó hoạt động như một chất kết dính và chất tráng men, cải thiện độ bền và bề mặt hoàn thiện của các sản phẩm gốm sứ. Khả năng chịu nhiệt độ cao và tương tác hóa học với các thành phần gốm sứ khác giúp nâng cao chất lượng và độ bền tổng thể của gạch men, đồ gốm và vật liệu chịu lửa.

Để duy trì hiệu quả và độ ổn định, Natri Disilicat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Điều kiện bảo quản thích hợp ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm và vón cục, có thể làm giảm chất lượng và đặc tính xử lý của nó. Giữ sản phẩm được đậy kín và tránh ẩm đảm bảo sản phẩm luôn chảy tự do và sẵn sàng sử dụng bất cứ khi nào cần.

Tóm lại, Natri Disilicat là một hóa chất quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ dạng bột hoặc hạt màu trắng, độ pH kiềm và công thức hóa học Na2Si2O5. Các ứng dụng của nó trải rộng trên chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ, làm cho nó trở thành một vật liệu có giá trị cao. Bảo quản đúng cách trong môi trường khô ráo, thoáng mát là điều cần thiết để bảo quản các đặc tính của nó và tối đa hóa hiệu suất của nó trong các ứng dụng khác nhau. Cho dù là tăng cường sức mạnh làm sạch, cải thiện độ bền kết dính, bảo vệ hệ thống nước hay gia cố sản phẩm gốm sứ, Natri Disilicat vẫn tiếp tục là một thành phần không thể thiếu trong sản xuất hiện đại và các quy trình công nghiệp.


Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Natri Disilicat
  • Độc tính: Không độc
  • Công dụng: Chất tẩy rửa, Chất kết dính, Xử lý nước, Gốm sứ
  • Số CAS: 13870-28-5
  • Mùi: Không mùi
  • Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường
  • Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi nhờ tính không độc và độ ổn định.
  • Tính linh hoạt của Natri Disilicat làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ.
  • Đặc tính không mùi của Natri Disilicat đảm bảo nó phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp.

Thông số kỹ thuật:

Điều kiện bảo quản Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Mùi Không mùi
Độ hòa tan trong nước Hòa tan
Khối lượng phân tử 122,06 g/mol
Tính hút ẩm Hút ẩm
Công dụng Chất tẩy rửa, Chất kết dính, Xử lý nước, Gốm sứ
Ngoại hình Bột hoặc hạt màu trắng
Công thức hóa học Na2Si2O5
Độc tính Không độc
Độ ổn định Ổn định trong điều kiện bình thường

Ứng dụng:

Natri Disilicat, một hợp chất hóa học đa năng với công thức Na2Si2O5, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, chất không độc và không mùi này mang lại hiệu suất tuyệt vời trong nhiều dịp và kịch bản ứng dụng. Tính chất hút ẩm của nó đòi hỏi phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì độ ổn định và hiệu quả theo thời gian.

Một trong những ứng dụng chính của Natri Disilicat là trong ngành xây dựng. Nó hoạt động như một chất kết dính và chất kết dính mạnh mẽ, cải thiện độ bền và khả năng chống nước của các vật liệu như xi măng, bê tông và gốm sứ. Natri Disilicat thường được sử dụng để sản xuất vật liệu chịu lửa, hợp chất làm kín và làm thành phần trong các sản phẩm xi măng để tăng cường độ bền và tuổi thọ của chúng. Đặc tính không độc và không mùi của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng trong nhà, nơi các mối quan tâm về an toàn và môi trường là tối quan trọng.

Trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa và làm sạch, Natri Disilicat hoạt động như một chất xây dựng hiệu quả và chất ức chế ăn mòn. Nó giúp làm mềm nước, do đó nâng cao sức mạnh làm sạch của chất tẩy rửa và ngăn ngừa hư hỏng bề mặt kim loại. Điều này làm cho nó hữu ích trong các chất tẩy rửa gia dụng, chất tẩy rửa công nghiệp và thậm chí trong một số quy trình xử lý nước. Tính chất hút ẩm của hợp chất đòi hỏi phải xử lý và bảo quản cẩn thận, nhưng hiệu quả của nó trong việc cải thiện hiệu suất chất tẩy rửa được công nhận rộng rãi.

Một ứng dụng đáng chú ý khác của Natri Disilicat là trong ngành công nghiệp bột giấy và giấy. Nó được sử dụng làm chất kết dính và chất phân tán, cải thiện chất lượng và kết cấu của các sản phẩm giấy. Độ ổn định hóa học và tính không độc của nó đảm bảo rằng nó không đưa các chất có hại vào quy trình sản xuất hoặc sản phẩm cuối cùng.

Hơn nữa, Natri Disilicat còn được sử dụng trong các tình huống nông nghiệp như chất ổn định đất và phụ gia trong phân bón. Khả năng cải thiện cấu trúc đất và cung cấp dinh dưỡng giải phóng chậm có thể cải thiện năng suất cây trồng và sức khỏe đất. Đặc tính không mùi và không độc cũng có nghĩa là nó gây ra rủi ro tối thiểu cho môi trường và người lao động nông nghiệp.

Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của Natri Disilicat - từ xây dựng và làm sạch đến sản xuất giấy và nông nghiệp - nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất hóa học. Bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát là điều cần thiết để bảo quản chất lượng của nó do tính chất hút ẩm. Với nguồn gốc từ Trung Quốc, Natri Disilicat vẫn là một vật liệu đáng tin cậy và hiệu quả cho nhiều mục đích sử dụng công nghiệp và thương mại, kết hợp an toàn, ổn định và hiệu suất.


Tùy chỉnh:

Sản phẩm Natri Disilicat của chúng tôi, có nguồn gốc từ Trung Quốc, mang lại tính linh hoạt và chất lượng tuyệt vời cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Với công thức hóa học Na2Si2O5, Natri Disilicat này hòa tan trong nước và thể hiện độ pH kiềm khoảng 11-12 trong dung dịch nước. Nó không mùi, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường nhạy cảm. Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi trong chất tẩy rửa, chất kết dính, xử lý nước và gốm sứ, mang lại hiệu suất hiệu quả trong mỗi ứng dụng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh sản phẩm để điều chỉnh Natri Disilicat đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn, đảm bảo kết quả tối ưu cho quy trình của bạn.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Natri Disilicat được sử dụng để làm gì?

A1: Natri Disilicat thường được sử dụng làm chất xây dựng chất tẩy rửa, chất kết dính, chất ức chế ăn mòn và trong sản xuất gốm sứ và chất tẩy rửa.

Q2: Natri Disilicat này có nguồn gốc từ đâu?

A2: Natri Disilicat này được sản xuất và có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Q3: Natri Disilicat có sẵn ở những dạng nào?

A3: Natri Disilicat thường có sẵn ở dạng lỏng và bột, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.

Q4: Nên bảo quản Natri Disilicat như thế nào?

A4: Natri Disilicat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các vật liệu không tương thích để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó.

Q5: Natri Disilicat có an toàn khi xử lý không?

A5: Natri Disilicat nên được xử lý cẩn thận, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp như găng tay và kính bảo vệ mắt để tránh kích ứng hoặc thương tích.