các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / Sodium Disilicate /

Natri Disilicate Không độc dạng hạt bột trắng hòa tan trong nước dùng cho chất tẩy rửa và gốm sứ

Natri Disilicate Không độc dạng hạt bột trắng hòa tan trong nước dùng cho chất tẩy rửa và gốm sứ

Số mô hình: KÊ HUA
Thông tin chi tiết
Vẻ bề ngoài:
Bột trắng hoặc hạt
Độc tính:
Không độc hại
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công thức hóa học:
Na2Si2O5
Mùi:
không mùi
Trọng lượng phân tử:
122.06 g/mol
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Chất Kết Dính, Xử Lý Nước, Gốm Sứ
Số CAS:
13870-28-5
Làm nổi bật:

Natri Disilicate Không độc

,

Natri Disilicate dạng hạt bột trắng

,

Natri Disilicate hòa tan trong nước

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Disilicat là một hợp chất vô cơ được công nhận rộng rãi về tính linh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp. Với số CAS 13870-28-5, Natri Disilicat có trọng lượng phân tử 122,06 g/mol, góp phần tạo nên các đặc tính hóa học và vật lý đặc trưng của nó. Hợp chất này chủ yếu được đánh giá cao về độ ổn định trong điều kiện bình thường, khiến nó trở thành một vật liệu thiết yếu trong nhiều quy trình sản xuất và hóa học.

Một trong những đặc điểm chính của Natri Disilicat là tính không độc hại. Không giống như nhiều chất hóa học khác được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, Natri Disilicat được coi là an toàn khi xử lý nếu tuân thủ các hướng dẫn thích hợp. Đặc tính không độc hại này nâng cao khả năng sử dụng của nó trên các lĩnh vực khác nhau, bao gồm chất tẩy rửa, chất kết dính và xử lý nước, nơi mà sự an toàn là mối quan tâm hàng đầu. Độ ổn định hóa học của nó cũng đảm bảo rằng nó không bị suy giảm hoặc phản ứng bất lợi khi được lưu trữ hoặc sử dụng trong các điều kiện được khuyến nghị.

Về việc bảo quản, Natri Disilicat nên được giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả của nó. Điều kiện bảo quản thích hợp ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm và khả năng nhiễm bẩn, nếu không có thể làm thay đổi hiệu suất và thời hạn sử dụng của nó. Độ ổn định của Natri Disilicat trong điều kiện môi trường bình thường có nghĩa là nó có thể được lưu trữ trong thời gian dài mà không bị suy giảm đáng kể về chất lượng, làm cho nó trở thành một hóa chất đáng tin cậy cho hàng tồn kho công nghiệp.

Cấu trúc phân tử và trọng lượng phân tử (122,06 g/mol) của Natri Disilicat góp phần vào các đặc tính chức năng của nó, bao gồm độ hòa tan và khả năng phản ứng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa và chất làm sạch do khả năng tuyệt vời của nó như một chất đệm và chất kết dính. Ngoài ra, Natri Disilicat còn được sử dụng trong sản xuất chất kết dính và chất bịt kín, nơi nó giúp cải thiện độ bám dính và độ bền. Ứng dụng của nó mở rộng sang các quy trình xử lý nước, nơi nó hoạt động như một chất ức chế ăn mòn và điều chỉnh độ pH, làm nổi bật thêm bản chất đa chức năng của nó.

Hồ sơ không độc hại và độ ổn định của hóa chất cũng làm cho nó trở thành một lựa chọn ưu tiên trong việc pha chế nhiều sản phẩm tiêu dùng. Các ngành công nghiệp ưa chuộng Natri Disilicat không chỉ vì hiệu suất của nó mà còn vì giảm thiểu rủi ro sức khỏe liên quan đến việc sử dụng nó. Điều này nâng cao an toàn tại nơi làm việc và phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường và quy định, thúc đẩy các hoạt động công nghiệp bền vững.

Hơn nữa, khả năng của Natri Disilicat tạo thành một lớp màng thủy tinh, không hòa tan khi được làm nóng được sử dụng để tạo ra các lớp phủ chịu nhiệt và lớp bảo vệ. Đặc tính này đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng sản xuất đòi hỏi vật liệu bền và lâu dài. Tính linh hoạt của hợp chất trong các phản ứng và quy trình hóa học khác nhau càng khẳng định vai trò của nó như một thành phần không thể thiếu trong hóa học công nghiệp.

Tóm lại, Natri Disilicat là một hợp chất hóa học không độc hại, ổn định với trọng lượng phân tử 122,06 g/mol và số CAS 13870-28-5. Việc bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát đảm bảo độ ổn định và hiệu quả kéo dài. Phạm vi ứng dụng rộng rãi của hợp chất, từ chất tẩy rửa và chất kết dính đến xử lý nước và lớp phủ chịu nhiệt, nhấn mạnh tầm quan trọng công nghiệp của nó. Sự kết hợp giữa an toàn, ổn định và đa chức năng của Natri Disilicat làm cho nó trở thành một vật liệu thiết yếu trên nhiều lĩnh vực, hỗ trợ cả mục tiêu hiệu suất và tính bền vững.


Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Natri Disilicat
  • Mùi: Không mùi
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  • Độ hòa tan trong nước: Hòa tan
  • Độc tính: Không độc
  • Công dụng: Chất tẩy rửa, Chất kết dính, Xử lý nước, Gốm sứ
  • Natri Disilicat được sử dụng rộng rãi do các đặc tính linh hoạt của nó.
  • Hiệu quả của Natri Disilicat trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau được công nhận rộng rãi.
  • Natri Disilicat mang lại hiệu suất tuyệt vời trong cả sản phẩm gia dụng và công nghiệp.

Thông số kỹ thuật:

Độ hòa tan trong nước Hòa tan
Điều kiện bảo quản Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Độ ổn định Ổn định trong điều kiện bình thường
Công dụng Chất tẩy rửa, Chất kết dính, Xử lý nước, Gốm sứ
Độc tính Không độc
pH Kiềm (khoảng 11-12 trong dung dịch nước)
Tính hút ẩm Hút ẩm
Số CAS 13870-28-5
Mùi Không mùi
Công thức hóa học Na2Si2O5

Ứng dụng:

Natri Disilicat, có nguồn gốc từ Trung Quốc, là một hợp chất vô cơ linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Không mùi và không độc, Natri Disilicat an toàn khi xử lý và ứng dụng trong nhiều ứng dụng mà không gây rủi ro sức khỏe. Trọng lượng phân tử 122,06 g/mol và bản chất ổn định trong điều kiện bình thường làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng trong các công thức đòi hỏi hiệu suất và độ bền nhất quán. Ngoài ra, Natri Disilicat thể hiện độ pH kiềm khoảng 11-12 trong dung dịch nước, góp phần vào hiệu quả của nó trong một loạt các quy trình hóa học.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Natri Disilicat là trong ngành xây dựng. Nó thường được sử dụng làm phụ gia xi măng và chất làm cứng bê tông, nâng cao độ bền và độ bền của vật liệu xây dựng. Bản chất kiềm của nó giúp cải thiện độ bám dính và khả năng chống nước của bề mặt bê tông, làm cho nó phù hợp với các dự án cơ sở hạ tầng, sàn nhà và công việc sửa chữa. Natri Disilicat cũng được sử dụng trong các ứng dụng chống cháy, nơi độ ổn định và hồ sơ không độc hại của nó đảm bảo an toàn và độ tin cậy.

Trong lĩnh vực chất tẩy rửa và làm sạch, Natri Disilicat đóng vai trò là thành phần chính trong các công thức cho các chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng. Độ pH kiềm của nó cho phép nó phân hủy hiệu quả dầu mỡ, dầu và các cặn bẩn cứng đầu khác. Đặc tính không mùi và không độc làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm làm sạch dành cho môi trường đòi hỏi mùi hóa chất tối thiểu và an toàn tối đa, chẳng hạn như nhà máy chế biến thực phẩm và cơ sở y tế.

Ngành công nghiệp giấy và bột giấy cũng hưởng lợi từ Natri Disilicat như một chất hỗ trợ chế biến. Nó được sử dụng trong các quy trình tẩy trắng và tráng phủ để cải thiện chất lượng và độ sáng của các sản phẩm giấy. Độ ổn định của hợp chất trong điều kiện bình thường đảm bảo kết quả nhất quán, trong khi bản chất kiềm của nó giúp kiểm soát độ pH trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, Natri Disilicat còn có ứng dụng trong xử lý nước, nơi nó hoạt động như một chất ức chế ăn mòn và điều chỉnh độ pH, bảo vệ cơ sở hạ tầng và đảm bảo chất lượng nước.

Nhìn chung, sự kết hợp của Natri Disilicat là không mùi, không độc, ổn định và kiềm làm cho nó trở thành một vật liệu có giá trị cao trong nhiều dịp và tình huống ứng dụng đa dạng. Nguồn gốc Trung Quốc của nó đảm bảo tính sẵn có và chất lượng, hỗ trợ các ngành công nghiệp đòi hỏi các giải pháp hóa học đáng tin cậy và hiệu quả.


Tùy chỉnh:

Sản phẩm Natri Disilicat của chúng tôi cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh toàn diện để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, Natri Disilicat của chúng tôi được đặc trưng bởi độ pH kiềm khoảng 11-12 trong dung dịch nước, đảm bảo sự phù hợp của nó cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với trọng lượng phân tử 122,06 g/mol, hợp chất không độc này ổn định trong điều kiện bình thường, mang lại hiệu suất và an toàn đáng tin cậy.

Chúng tôi khuyên bạn nên bảo quản Natri Disilicat ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì độ ổn định và hiệu quả theo thời gian. Các dịch vụ tùy chỉnh của chúng tôi cho phép bạn điều chỉnh thông số kỹ thuật sản phẩm để phù hợp với nhu cầu độc đáo của bạn, đảm bảo kết quả tối ưu cho quy trình của bạn. Hãy tin tưởng vào chuyên môn của chúng tôi để cung cấp Natri Disilicat chất lượng cao tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và đáp ứng nhu cầu hoạt động của bạn.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Natri Disilicat được sử dụng để làm gì?

A1: Natri Disilicat thường được sử dụng làm chất xây dựng chất tẩy rửa, chất kết dính, chất ức chế ăn mòn và trong sản xuất gốm sứ, xử lý nước và sản xuất giấy.

Q2: Natri Disilicat được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm Natri Disilicat này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q3: Ngoại hình vật lý của Natri Disilicat là gì?

A3: Natri Disilicat thường xuất hiện dưới dạng tinh thể rắn hoặc bột màu trắng hoặc vàng nhạt.

Q4: Natri Disilicat nên được bảo quản như thế nào?

A4: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các chất không tương thích để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó.

Q5: Natri Disilicat có an toàn khi xử lý không?

A5: Natri Disilicat nên được xử lý cẩn thận, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp như găng tay và kính bảo hộ, vì nó có thể gây kích ứng da và mắt.